Quy tắc xưng hô trong giao tiếp tiếng Anh

Tiếng Việt cũng như tiếng Anh đều có những quy tắc xưng hô nhất định khi giao tiếp. Tùy từng trường hợp, hoàn cảnh cụ thể, chúng ta phải phân biệt rõ khi nào cần lịch sự, trang trọng, khi nào thân mật, thoải mái để có cách xưng hô cho phù hợp. Bài viết dưới đây là tổng hợp các cách xưng hô trong tiếng Anh giao tiếp, các bạn hãy tham khảo nhé:

 

  1. Kính ngữ kèm theo họ

 

Sử dụng kính ngữ (Mr, Ms, Mrs,…) kèm theo họ trong các trường hợp giao tiếp trang trọng như tại các buổi họp, hoặc khi nói chuyện với đàn anh tại trường học, công ty… Trong giao tiếp tiếng Anh, bạn nên bắt đầu bằng việc sử dụng kính ngữ kèm theo họ (VD: Good morning, Ms. Anderson), và đổi sang dùng tên riêng nếu được yêu cầu (VD: You don’t have to be so formal, just call me Jessica)

 

Mr: kính ngữ dùng cho đàn ông

Miss: dùng cho người phụ nữ trẻ, chưa lập gia đình

Mrs: dùng cho phụ nữ đã có gia đình

Ms: thường dùng khi ta không biết rõ tình trạng hôn nhân của người giao tiếp hoặc chính người đó không muốn cho bạn biết về trình trạng hôn nhân của người ta.

Sir: dùng cho nam giới, đã trưởng thành, ở mọi lứa tuổi

Ma’am: nữ giới trưởng thành (ở Bắc Mỹ)

Madam: nữ giới đã trưởng thành

Dr: dùng với bác sĩ

Professor: dùng trong trường học

Ví dụ: Good morning Ms. Johnson. Did you have a good weekend?

             Mr Johnson, I’d like to introduce you to Jack West from Chicago.

 

  1. Chỉ sử dụng họ

 

Chúng ta thường sử dụng tên họ của người đó để đề cập đến những nhân vật của công chúng như ngôi sao thể thao, giải trí hay chính trị gia

Nadal is a monster on the court.

Ngoài ra, khi cấp trên không thấy hài lòng với cấp dưới, họ thường sử dụng họ khi nói về nhân viên đó.

Ask Anderson to come into the office as soon as he gets in.

 

  1. Sử dụng tên họ đầy đủ

 

Sử dụng tên họ đầy đủ của một người khi muốn làm rõ chủ thể đang được nói tới.

Frank Olaf was promoted to department head last week.

Isn’t that Susan Hart over there?

 

  1. Sử dụng tên riêng

 

Tên riêng được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường với bạn bè, đồng nghiệp và người quen.

Ví dụ: Hi Tom. Do you want to go to a film tonight?

             Excuse me, Mary. What did you think of that present yesterday?

             Do you know the answer to number seven, Jack?

 

Nếu bạn nói chuyện cùng một đồng nghiệp về công việc hàng ngày, có thể sử dụng tên riêng. Tuy nhiên, khi nói chuyện với người quản lý hoặc với cấp dưới, trong các trường hợp trang trọng hơn, bạn nên dùng họ kèm theo kính ngữ để gọi. Cách dùng này tùy thuộc vào không khí nơi làm việc. Những môi trường công việc truyền thống (ngân hàng, công ty bảo hiểm,…) thường chú trọng lễ nghĩa. Ngược lại, các công ty phần mềm thường thoải mái hơn trong vấn đề này.

Ví dụ: Ms. Smith, could you come to the meeting this afternoon?

             Here is the report you asked for, Mr. James.

 

  1. Xưng hô hàm chứa tình cảm

 

Khi gọi người yêu, bạn thân, người trong gia đình hay trẻ em (thường là người nhỏ tuổi hơn), người ta thường dùng các thuật ngữ biểu lộ tình cảm như:

Honey (gọi đứa trẻ, người yêu hoặc người ít tuổi hơn)

Dear

Sweetie

Love

Darling

Babe or Baby (với người yêu)

Pal (đây là từ mà ông thường dùng để gọi cháu, cha gọi con)

Buddy or Bud (mang tính thân mật, suồng sã, giữa bạn bè với nhau, đôi khi mang nghĩa tiêu cực)

 

 

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *