Anh Anh và Anh Mỹ khác nhau thế nào?

Nếu tiếng Anh Mỹ thoải mái, phóng khoáng thì Anh Anh lại truyền thống và quy tắc. Người học tiếng Anh hầu như đều biết điều đó. Nhưng cụ thể Anh Anh và Anh Mỹ khác biệt ở những điểm gì, hãy tham khảo bài viết dưới đây nhé:

  1. CÁCH SỬ DỤNG PRESENT PERFECT
    Anh Anh:Present Perfect thường được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ gần mà nó vẫn còn tác động đến thời điểm hiện tại.
    “I’ve lost my key. Can you help me look for it?”
    ✔ Anh Mỹ: thì Present Perfect được dùng trong cả thì quá khứ đơn.
    “I lost my key. Can you help me look for it?”

    2. CÁCH DÙNG “ALREADY, JUST, YET”
     Anh Anh: Chỉ dùng trong thì Present Perfect
    “I’ve just had lunch
    ✔ Anh Mỹ: dùng cả quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành
    “I just had lunch HOẶC I’ve just had lunch

    3. SỞ HỮU CÁCH
    Có hai dạng để diễn tả sở hữu cách trong tiếng Anh. “Have” hoặc “Have got”. Chúng đều được chấp nhận. Nhưng:
    ✔ Anh Anh thích dùng “have got” (“have you got”, “he hasn’t got”)
     Anh Mỹ thường dùng “have” (“do you have”, “he doesn’t have”).

    4. ĐỘNG TỪ “GET”
     Anh Anh quá khứ phân từ 2 là “got”
    ✔ Anh Mỹ quá khứ phân từ 2 là “gotten”

    5. GIỚI TỪ 
    ✔ Anh Anh dùng: “at the weekend”, “in a team”, “please write to me soon”
    ✔ Anh Mỹ dùng: “on the weekend”, “on a team”, “please write me soon”

    6. ĐỘNG TỪ QUÁ KHỨ PHÂN TỪ 2
    Burn --> Burnt HOẶC burned
    Dream —> Dreamt HOẶC dreamed
    2 dạng trên đều được dùng trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ nhưng:
    ✔ Anh Anh thích dùng dạng bất quy tắc hơn (burnt, dreamt)
    ✔ Anh Mỹ thích dùng dạng quy tắc (burned, dreamed)

    7. CHÍNH TẢ
    ✔ Từ kết thúc bởi -or (người Mỹ) -our (người Anh) color, colour, humor, humour, flavor, flavour…
    ✔ Từ kết thúc bởi -ize (người Mỹ) -ise (người Anh) recognize, recognise, patronize, patronise…

    8. TỪ VỰNG
    (Hàng 1: Anh Anh, hàng 2: Anh Mỹ)

    Kì nghỉ:  Holiday  —-  Vacation
    Xăng:     Petrol    —-   Gas

Bãi xe:   Car park —- Parking lot
Đường ngầm:  Underground —- Subway
Đường cao tốc:  Motorway —- Highway
Kẹo:  Sweets —- Candy
Khoai tây chiên:  Crisps —- Chips
Bánh bích quy:  Biscuit —- Cookie
Bóng đá:  Football —- Soccer
Trường tiểu học:  Primary school —- Elementary school
Trường cấp ba:  Secondary school —- High school
Giờ giải lao:  Break —- Recess
Thời khóa biểu:  Timetable —- Schedule
Điểm số:  Mark/grade —- Grade
Điện thoại di động:  Mobile phone —- Cell phone
Thang máy:  Lift —- Elevator
Đèn pin:  Torch —- Flashlight
Trung tâm thành phố:  City centre —- Downtown
Mùa thu:  Autumn —- Fall
Rác:  Rubbish —- Garbage/trash
Thùng rác:  Bin/dustin —- Garbage can/trash can
Hàng xóm: Neighbour —- Neighbor
Vườn: Graden —- Yard

Chương trình TV: TV programme —- TV program
Séc: Cheque —- Check
Nhân viên bán hàng: Shop assistant —- Sales clerk
Cửa hàng: Shop Store/shop
Căn hộ: Flat —- Apartment
Xếp hàng: Queue/line —- Line
Tủ quần áo: Wardrobe —- Closet
Màu sắc: Colour —- Color
Khóa (áo/quần): Zip —- Zipper
Hiệu thuốc: Chemist —- Drug store
Phòng vệ sinh: Toilet —- Restroom
Toán học: Maths —- Math
Cửa hàng bán rượu: Off-licence —- Liquor store

Tã giấy: Nappy —- Diaper

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *